行客拜坐客
hành khách bái tọa khách
Hán Việt: hành khách bái tọa khách
Tổng quan
Cấu tạo: 行 (hành) + 客 (khách) + 拜 (bái) + 坐 (tọa) + 客 (khách)
Nghĩa
Eng
- Cihui 行客拜坐客 íngkè bài zuòkè f.e. It's up to newcomers to pay courtesy calls on the old-timers in town.