行家生活 háng jiā shēng huó·hành gia sanh hoạt Hán Việt: hành gia sanh hoạt · Pinyin: háng jiā shēng huó Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指非伎人出身者所扮演的杂剧。 Cấu tạo: 行 (hành) + 家 (gia) + 生 (sanh) + 活 (hoạt)Pinyinháng jiā shēng huóHán Việthành gia sanh hoạtCấu tạo行 + 家 + 生 + 活 · hành + gia + sanh + hoạt nghĩa thành phần: hành + gia + sanh + hoạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指非伎人出身者所扮演的杂剧。 Từ liên quan Gần nghĩa行家里手 · 生活作风 · 生活周期 · 生活垃圾 · 生活太窄 · 生活奢侈 · 生活教育 · 生活方式