行將滅亡 hành tương diệt vong Hán Việt: hành tương diệt vong Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 將 (tương) + 滅 (diệt) + 亡 (vong)Hán Việthành tương diệt vongCấu tạo行 + 將 + 滅 + 亡 · hành + tương + diệt + vong nghĩa thành phần: hành + tương + diệt + vong