行將完工 hành tương hoàn công Hán Việt: hành tương hoàn công Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 將 (tương) + 完 (hoàn) + 工 (công)Hán Việthành tương hoàn côngCấu tạo行 + 將 + 完 + 工 · hành + tương + hoàn + công nghĩa thành phần: hành + tương + hoàn + công Nghĩa EngCihui 行將完工 íngjiāngwángōng f.e. The project will soon be completed.