行將就緒 hành tương tựu tự Hán Việt: hành tương tựu tự Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 將 (tương) + 就 (tựu) + 緒 (tự)Hán Việthành tương tựu tựCấu tạo行 + 將 + 就 + 緒 · hành + tương + tựu + tự nghĩa thành phần: hành + tương + tựu + tự Nghĩa EngCihui 行將就緒 íngjiāngjiùxù f.e. about to be in order; about to be ready