行屍走骨 xíng shī zǒu gǔ · hành thi tẩu cốt Hán Việt: hành thi tẩu cốt · Pinyin: xíng shī zǒu gǔ Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 屍 (thi) + 走 (tẩu) + 骨 (cốt)Pinyinxíng shī zǒu gǔHán Việthành thi tẩu cốtCấu tạo行 + 屍 + 走 + 骨 · hành + thi + tẩu + cốt nghĩa thành phần: hành + thi + tẩu + cốt