行嶮僥倖

xíng xiǎn jiǎo xìng hành hiểm nghiêu hãnh

Hán Việt: hành hiểm nghiêu hãnh · Pinyin: xíng xiǎn jiǎo xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (hiểm) + (nghiêu) + (hãnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指冒险行事以求利。同“行险徼幸”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"行险僥幸"。
  • Tân Hoa Tự Điển 指冒险行事以求利。同行险徼幸”。