行師動衆 xíng shī dòng zhòng · hành sư động chúng Hán Việt: hành sư động chúng · Pinyin: xíng shī dòng zhòng Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 師 (sư) + 動 (động) + 衆 (chúng)Pinyinxíng shī dòng zhòngHán Việthành sư động chúngCấu tạo行 + 師 + 動 + 衆 · hành + sư + động + chúng nghĩa thành phần: hành + sư + động + chúng