行常帶經

xíng cháng dài jīng hành thường đái kinh

Hán Việt: hành thường đái kinh · Pinyin: xíng cháng dài jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (thường) + (đái) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 行:走;经:经书。走路经常携带经书。形容人好学