行常帶經 xíng cháng dài jīng · hành thường đái kinh Hán Việt: hành thường đái kinh · Pinyin: xíng cháng dài jīng Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 常 (thường) + 帶 (đái) + 經 (kinh)Pinyinxíng cháng dài jīngHán Việthành thường đái kinhCấu tạo行 + 常 + 帶 + 經 · hành + thường + đái + kinh nghĩa thành phần: hành + thường + đái + kinh