行得开

hành đắc khai

Hán Việt: hành đắc khai

Tổng quan

Cấu tạo: 行 (hành) + 得 (đắc) + 開 (khai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khả thi
  • Biên soạn r.v. can be carried out; be applicable

Eng

  • Cihui 行得開 íngdekāi r.v. can be carried out; be applicable

Từ liên quan

Gần nghĩa

行得通 · 行得通的