行思坐憶

xíng sī zuò yì hành tư tọa ức

Hán Việt: hành tư tọa ức · Pinyin: xíng sī zuò yì

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (tư) + (tọa) + (ức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 走着坐着都在想。形容时刻在思考着或怀念着。