行思坐憶

xíng sī zuò yì hành tư tọa ức

Hán Việt: hành tư tọa ức · Pinyin: xíng sī zuò yì

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (tư) + (tọa) + (ức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 坐時想,走時也想。形容無時無刻不斷想念。宋.袁去華〈金蕉葉.行思坐憶〉詞:「行思坐憶。知他是、怎生過日。」也作「行思坐想」。