行思坐籌 xíng sī zuò chóu · hành tư tọa trù Hán Việt: hành tư tọa trù · Pinyin: xíng sī zuò chóu Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 思 (tư) + 坐 (tọa) + 籌 (trù)Pinyinxíng sī zuò chóuHán Việthành tư tọa trùCấu tạo行 + 思 + 坐 + 籌 · hành + tư + tọa + trù nghĩa thành phần: hành + tư + tọa + trù