行情暴跌 háng qíng bào dié·hành tình bạo điệt Hán Việt: hành tình bạo điệt · Pinyin: háng qíng bào dié Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 情 (tình) + 暴 (bạo) + 跌 (điệt)Pinyinháng qíng bào diéHán Việthành tình bạo điệtTừ loạidanhCấu tạo行 + 情 + 暴 + 跌 · hành + tình + bạo + điệt nghĩa thành phần: hành + tình + bạo + điệt Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Giá giảm mạnhĐứcHandedict Einbruch (S, Wirtsch) Từ liên quan Gần nghĩa行情看涨 · 行情记录 · 行情表