行情暴跌 háng qíng bào dié · hành tình bạo điệt Hán Việt: hành tình bạo điệt · Pinyin: háng qíng bào dié Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 情 (tình) + 暴 (bạo) + 跌 (điệt)Pinyinháng qíng bào diéHán Việthành tình bạo điệtCấu tạo行 + 情 + 暴 + 跌 · hành + tình + bạo + điệt nghĩa thành phần: hành + tình + bạo + điệt