行情看涨

hành tình khán trướng

Hán Việt: hành tình khán trướng

Tổng quan

bò đực, con đực (voi, cá voi...), bull (thiên văn học) sao Kim ngưu, người đầu cơ giá lên (thị trường chứng khoán), (từ lóng) cớm, mật thám; cảnh sát, người vụng về, lóng ngóng, không sợ khó khăn nguy

Cấu tạo: 行 (hành) + 情 (tình) + 看 (khán) + 漲 (trướng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Giá tăng

Từ liên quan

Gần nghĩa

看涨的 · 看涨股票 · 行情暴跌 · 行情记录 · 行情表