行情记录 hành tình kí lục Hán Việt: hành tình kí lục Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 情 (tình) + 記 (kí) + 錄 (lục)Hán Việthành tình kí lụcTừ loạidanhCấu tạo行 + 情 + 記 + 錄 · hành + tình + kí + lục nghĩa thành phần: hành + tình + kí + lục Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Bản ghi giáBiên soạn quotation record M:¹fèn/³xiàngEngCihui 行情記錄 ángqíng jìlù n. quotation record M:¹fèn/³xiàng Từ liên quan Gần nghĩa行情看涨 · 記錄片兒 · 记录影片 · 记录时间 · 记录片儿 · 记录用的 · 记录员 · 记录器