行情看漲 hành tình khán trướng Hán Việt: hành tình khán trướng Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 情 (tình) + 看 (khán) + 漲 (trướng)Hán Việthành tình khán trướngCấu tạo行 + 情 + 看 + 漲 · hành + tình + khán + trướng nghĩa thành phần: hành + tình + khán + trướng