行情記錄 hành tình kí lục Hán Việt: hành tình kí lục Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 情 (tình) + 記 (kí) + 錄 (lục)Hán Việthành tình kí lụcCấu tạo行 + 情 + 記 + 錄 · hành + tình + kí + lục nghĩa thành phần: hành + tình + kí + lục Nghĩa EngCihui 行情記錄 ángqíng jìlù n. quotation record M:¹fèn/³xiàng