行成功滿

xíng chéng gōng mǎn hành thành công mãn

Hán Việt: hành thành công mãn · Pinyin: xíng chéng gōng mǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (thành) + (công) + 滿 (mãn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 修行者功業圓滿,得道成仙。金.王喆〈夜行船.王喆害風都不管〉詞:「一炷名香經十卷。三千日,行成功滿。穩駕祥雲,獨通霄漢。」也作「行滿功圓」。