行或使之

xíng huò shǐ zhī hành hoặc sử chi

Hán Việt: hành hoặc sử chi · Pinyin: xíng huò shǐ zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (hoặc) + 使 (sử) + (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 行:所作所为;使:命令,指使。所作所为好像有人指使似的。比喻做事自觉主动