行政人員

xíng zhèng rén yuán hành chánh nhân viên

Hán Việt: hành chánh nhân viên · Pinyin: xíng zhèng rén yuán

Tổng quan

(thuộc) sự thực hiện, (thuộc) sự thi hành; để thực hiện, để thi hành, hành pháp, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hành chính, quyền hành pháp; tổ chức hành pháp, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) uỷ viên ban chấp hành, uỷ viên ban quản trị (hàng kinh doanh, tổ chức...)

Cấu tạo: (hành) + (chánh) + (nhân) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) sự thực hiện, (thuộc) sự thi hành; để thực hiện, để thi hành, hành pháp, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hành chính, quyền hành pháp; tổ chức hành pháp, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) uỷ viên ban chấp hành, uỷ viên ban quản trị (hàng kinh doanh, tổ chức...)

Eng

  • Cihui 行政人員 íngzhèng rényuán n. administrative personnel/staff