行政公署

xíng zhèng gōng shǔ hành chánh công thự

Hán Việt: hành chánh công thự · Pinyin: xíng zhèng gōng shǔ

Tổng quan

văn phòng hành chính

Cấu tạo: (hành) + (chánh) + (công) + (thự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui văn phòng hành chính

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 我国解放前革命根据地和解放初期部分地区设立的地方政权机关,如苏南行政公署、皖北行政公署等;我国某些省、自治区设置的派出机关;简称行署。

Eng

  • CC-CEDICT administrative office
  • Cihui administrative office