行政處分

xíng zhèng chǔ fèn hành chánh xử phân

Hán Việt: hành chánh xử phân · Pinyin: xíng zhèng chǔ fèn

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (chánh) + (xử) + (phân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 狭义指国家行政机关对违法违纪尚未构成犯罪或已构成犯罪但依法不追究刑事责任的国家公务员的制裁。在我国,包括警告、记过、记大过、降级、撤职、开除。广义泛指一切国家机关、企业事业单位(包括学校)等对违法违纪成员的制裁。亦称纪律处分,但是纪律处分还包括党纪处分、团纪处分等,并不都是行政处分。不同于行政处罚。

Eng

  • Cihui 行政處分 íngzhèng chùfèn n. administrative/disciplinary sanction