行政手段

xíng zhèng shǒu duàn hành chánh thủ đoạn

Hán Việt: hành chánh thủ đoạn · Pinyin: xíng zhèng shǒu duàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (chánh) + (thủ) + (đoạn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 行政手段 íngzhèng shǒuduàn n. administrative measures