行政拘留

xíng zhèng jū liú hành chánh câu lưu

Hán Việt: hành chánh câu lưu · Pinyin: xíng zhèng jū liú

Tổng quan

giam giữ do vi phạm luật hành chính, thường là 10 ngày hoặc ít hơn | giam giữ hành chính

Cấu tạo: (hành) + (chánh) + (câu) + (lưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giam giữ do vi phạm luật hành chính, thường là 10 ngày hoặc ít hơn | giam giữ hành chính

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对违反治安管理等行为的一种行政处罚。拘留由公安机关裁决执行。

Eng

  • CC-CEDICT to incarcerate sb for a violation of administrative law, typically for 10 days or less; administrative detention
  • Cihui 行政拘留 íngzhèng jūliú n. administrative detention