行政法院

xíng zhèng fǎ yuàn hành chánh pháp viện

Hán Việt: hành chánh pháp viện · Pinyin: xíng zhèng fǎ yuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (chánh) + (pháp) + (viện)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 專司行政訴訟審理的法院,與執掌民事及刑事訴訟審理的普通法院不同。

Eng

  • Cihui 行政法院 íngzhèng fǎyuàn p.w. administrative court