行政立法

xíng zhèng lì fǎ hành chánh lập pháp

Hán Việt: hành chánh lập pháp · Pinyin: xíng zhèng lì fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (chánh) + (lập) + (pháp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 行政機關基於立法機關的授權,自行制訂具有法律效力的行政規章。也稱為「委任立法」。