行政處分
hành chánh xử phân
Hán Việt: hành chánh xử phân · Pinyin: xíng zhèng chǔ fèn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 中央或地方行政機關基於職權,就特定的具體事件所作單方面的意思表示,而產生具有法律效果的行政行為。
Eng
- Cihui 行政處分 íngzhèng chùfèn n. administrative/disciplinary sanction