行政複議

xíng zhèng fù yì hành chánh phức nghị

Hán Việt: hành chánh phức nghị · Pinyin: xíng zhèng fù yì

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (chánh) + (phức) + (nghị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 行政覆議 íngzhèng fùyì n. administrative redress