行政訴訟
hành chánh tố tụng
Hán Việt: hành chánh tố tụng · Pinyin: xíng zhèng sù sòng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 人民因行政機關的違法處分,致權利受損,乃依法向原機關或其上級提起訴願。經再訴願不服,或提起再訴願經三個月未獲決定,而向行政法院提起的訴訟。
Eng
- Cihui 行政訴訟 íngzhèng sùsòng n. administrative suit/action
ja
- JMdict administrative litigation (action)