行政訴訟

xíng zhèng sù sòng hành chánh tố tụng

Hán Việt: hành chánh tố tụng · Pinyin: xíng zhèng sù sòng

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (chánh) + (tố) + (tụng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 公民、法人或其他组织认为行政机关或其工作人员的具体行政行为侵犯其权益而向法院提起的诉讼。

Eng

  • Cihui 行政訴訟 íngzhèng sùsòng n. administrative suit/action