行政費用 xíng zhèng fèi yòng · hành chánh phí dụng Hán Việt: hành chánh phí dụng · Pinyin: xíng zhèng fèi yòng Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 政 (chánh) + 費 (phí) + 用 (dụng)Pinyinxíng zhèng fèi yòngHán Việthành chánh phí dụngCấu tạo行 + 政 + 費 + 用 · hành + chánh + phí + dụng nghĩa thành phần: hành + chánh + phí + dụng