行政首都 xíng zhèng shǒu dū · hành chánh thủ đô Hán Việt: hành chánh thủ đô · Pinyin: xíng zhèng shǒu dū Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 政 (chánh) + 首 (thủ) + 都 (đô)Pinyinxíng zhèng shǒu dūHán Việthành chánh thủ đôCấu tạo行 + 政 + 首 + 都 · hành + chánh + thủ + đô nghĩa thành phần: hành + chánh + thủ + đô