行數墨尋

háng shǔ mò xún hành sổ mặc tầm

Hán Việt: hành sổ mặc tầm · Pinyin: háng shǔ mò xún

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (sổ) + (mặc) + (tầm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 行数:一行行地读;墨寻:一字字地读。指只会诵读文句,而不能理解义理。也指专在文字上下功夫。