行方不明

hành phương bất minh

Hán Việt: hành phương bất minh

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (phương) + (bất) + (minh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 行方不明 íngfāngbùmíng f.e. whereabouts unknown

ja

  • JMdict missing (of a person)|lost|unaccounted for|whereabouts unknown