行施洗禮

hành thi tẩy lễ

Hán Việt: hành thi tẩy lễ

Tổng quan

rửa tội; làm lễ rửa tội, đặt tên thánh (trong lễ rửa tội)

Cấu tạo: (hành) + (thi) + (tẩy) + (lễ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rửa tội; làm lễ rửa tội, đặt tên thánh (trong lễ rửa tội)