行無越思 xíng wú yuè sī · hành vô việt tư Hán Việt: hành vô việt tư · Pinyin: xíng wú yuè sī Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 無 (vô) + 越 (việt) + 思 (tư)Pinyinxíng wú yuè sīHán Việthành vô việt tưCấu tạo行 + 無 + 越 + 思 · hành + vô + việt + tư nghĩa thành phần: hành + vô + việt + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 所行之事不要超过所想的内容。