Tổng quan
Cấu tạo: 行 (hành) + 星 (tinh) + 心 (tâm) + 的 (đích)
- Hán Việt
- hành tinh tâm đích
- Cấu tạo
- 行 + 星 + 心 + 的 · hành + tinh + tâm + đích
nghĩa thành phần: hành + tinh + tâm + đích
Từ liên quan
Gần nghĩa
行星间的 · 行星仪 · 行星的 · 行星际 · 行星科学 · 行星轨道 · 行星面的 · 行星齿轮