行星心的 hành tinh tâm đích Hán Việt: hành tinh tâm đích Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 星 (tinh) + 心 (tâm) + 的 (đích)Hán Việthành tinh tâm đíchCấu tạo行 + 星 + 心 + 的 · hành + tinh + tâm + đích nghĩa thành phần: hành + tinh + tâm + đích