行星狀星雲
hành tinh trạng tinh vân
Hán Việt: hành tinh trạng tinh vân · Pinyin: xíng xīng zhuàng xīng yún
Tổng quan
Cấu tạo: 行 (hành) + 星 (tinh) + 狀 (trạng) + 星 (tinh) + 雲 (vân)
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 恆星演化過程中,在其周圍所形成的球殼狀氣體。早期以其外型類似行星而名之。
Eng
- Cihui planetary nebula