行星表面學
hành tinh biểu diện học
Hán Việt: hành tinh biểu diện học
Tổng quan
Cấu tạo: 行 (hành) + 星 (tinh) + 表 (biểu) + 面 (diện) + 學 (học)
Hán Việt: hành tinh biểu diện học
Cấu tạo: 行 (hành) + 星 (tinh) + 表 (biểu) + 面 (diện) + 學 (học)