行星軌道 xíng xīng guǐ dào · hành tinh quỹ đạo Hán Việt: hành tinh quỹ đạo · Pinyin: xíng xīng guǐ dào Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 星 (tinh) + 軌 (quỹ) + 道 (đạo)Pinyinxíng xīng guǐ dàoHán Việthành tinh quỹ đạoCấu tạo行 + 星 + 軌 + 道 · hành + tinh + quỹ + đạo nghĩa thành phần: hành + tinh + quỹ + đạo