星际旅行

xīng jì lǚ xíngtinh tế lữ hành

Hán Việt: tinh tế lữ hành · Pinyin: xīng jì lǚ xíng

Tổng quan

Star Trek (loạt phim truyền hình và điện ảnh Mỹ)

Cấu tạo: 星 (tinh) + 際 (tế) + 旅 (lữ) + 行 (hành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 du hành giữa các vì sao
  • Tần suất từ Star Trek (loạt phim truyền hình và điện ảnh Mỹ)
  • Biên soạn interstellar/space travel

Eng

  • Cihui Star Trek (US TV and film series)
  • Tần suất từ n. interstellar/space travel

Đức

  • Handedict Star Trek (Sci-Fi Serie)

Từ liên quan

Gần nghĩa

旅行从仆 · 旅行指南 · 旅行提包 · 旅行支票 · 旅行热潮 · 旅行皮箱 · 旅行艺人 · 旅行装备