行星際航行

xíng xīng jì háng xíng hành tinh tế hàng hành

Hán Việt: hành tinh tế hàng hành · Pinyin: xíng xīng jì háng xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (tinh) + (tế) + (hàng) + (hành)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 行星際航行 íngxīngjì hángxíng n. interplanetary flight/travel