行期已近 hành kì dĩ cận Hán Việt: hành kì dĩ cận Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 期 (kì) + 已 (dĩ) + 近 (cận)Hán Việthành kì dĩ cậnCấu tạo行 + 期 + 已 + 近 · hành + kì + dĩ + cận nghĩa thành phần: hành + kì + dĩ + cận Nghĩa EngCihui 行期已近 íngqī yǐ jìn v.p. The date of departure is drawing near.