行李传送带

xíng li chuán sòng dàihành lí truyện tống đái

Hán Việt: hành lí truyện tống đái · Pinyin: xíng li chuán sòng dài

Tổng quan

băng chuyền hành lý; băng chuyền nhận hành lý

Cấu tạo: 行 (hành) + 李 (lí) + 傳 (truyện) + 送 (tống) + 帶 (đái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 băng chuyền hành lý

Eng

  • Cihui luggage conveyor belt; baggage carousel

Từ liên quan

Gần nghĩa

行李搬运工 · 行李卷儿 · 行李捲兒 · 行李车厢 · 行李寄存处 · 行李托运处 · 行李收发员 · 行李的限重