行業之冠 háng yè zhī guàn · hành nghiệp chi quan Hán Việt: hành nghiệp chi quan · Pinyin: háng yè zhī guàn Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 業 (nghiệp) + 之 (chi) + 冠 (quan)Pinyinháng yè zhī guànHán Việthành nghiệp chi quanCấu tạo行 + 業 + 之 + 冠 · hành + nghiệp + chi + quan nghĩa thành phần: hành + nghiệp + chi + quan