行業分布 háng yè fēn bù · hành nghiệp phân bố Hán Việt: hành nghiệp phân bố · Pinyin: háng yè fēn bù Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 業 (nghiệp) + 分 (phân) + 布 (bố)Pinyinháng yè fēn bùHán Việthành nghiệp phân bốCấu tạo行 + 業 + 分 + 布 · hành + nghiệp + phân + bố nghĩa thành phần: hành + nghiệp + phân + bố