行樂及時

xíng lè jí shí hành nhạc cập thì

Hán Việt: hành nhạc cập thì · Pinyin: xíng lè jí shí

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (nhạc) + (cập) + (thì)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 行樂及時 ínglèjíshí f.e. make merry while one can