行止有亏

hành chỉ hữu khuy

Hán Việt: hành chỉ hữu khuy

Tổng quan

Cấu tạo: 行 (hành) + 止 (chỉ) + 有 (hữu) + 虧 (khuy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hành vi khiếm khuyết
  • Biên soạn His conduct has some shortcomings

Eng

  • Cihui 行止有虧 íngzhǐyǒukuī f.e. His conduct has some shortcomings

Từ liên quan

Gần nghĩa

有亏职守 · 行止不明